Sản Phẩm Chi tiết
  • Thép hộp bình dương 100*100*6*6m

  • Price  16.000 VND 
  • Call  : 0909 367 568
  • Thông số kỹ thuật
TT Quy cách thép hộp  Chiều Dài
A Thép hộp vuông  
1 100x100x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
2 125x125x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
3 150x150x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
4 175x175x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
5 200x200x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
6 250x250x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
7 300x300x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
B Thép hộp chữ nhật Chiều Dài
8 125x75x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
9 150x75x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
10 150x100x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
11 175x125x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
12 200x100x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
13 200x150x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
14 250x150x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
15 300x150x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
16 300x200x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
17 300x250x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
18 300x200x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
19 350x150x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
20 350x200x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
21 350x250x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
22 400x200x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
23 400x250x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
24 400x300x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
25 400x350x3,2x4,5x6x9x12.mm 6/9/12.m
Sản phẩm cùng loại

Hãy gọi ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh và tốt nhất

Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận thêm nhiều sản phẩm

Hotline: 0909 367 568

Fanpage Facebook